facing pages

facing pages

The book lies open on the table, showing two facing pages with colorful illustrations.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dùngdạng số nhiều): Hai trang đối diệnhai trang của một cuốn sách hoặc ấn phẩm khác nằm đối diện nhau (thường trang bên trái trang bên phải khi sách mở ra).

dụ sử dụng
  • (Hình minh họa trải dài trên hai trang đối diện.)
  • (Vui lòng tham khảo sơ đồhai trang đối diện 24 25.)
  • (Trong tạp chí này, bài báo tiếp tụchai trang đối diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on facing pages": nằmhai trang đối diện nhau.
    • The map and its legend are on facing pages. (Bản đồ chú thích của nằmhai trang đối diện.)
  • "designed as facing pages": được thiết kế dưới dạng hai trang đối diện (thường dùng trong bố cục sách).
    • The book uses a layout designed as facing pages for comparison. (Cuốn sách sử dụng bố cục hai trang đối diện để so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Facing page (danh từ số ít): trang đối diện (một trang cụ thể đối diện với trang khác).
    • The note is written on the facing page. (Ghi chú được viếttrang đối diện.)
  • Spread (danh từ): khoảng trải rộng hai trang (thường dùng trong thiết kế sách).
    • This is a two-page spread. (Đây một khoảng trải rộng hai trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-page spread: khoảng trải rộng hai trang (thường dùng trong in ấn thiết kế).
  • Opposite pages: các trang đối diện (cách diễn đạt thông thường hơn).
    • The photos are on opposite pages. (Các bức ảnh nằmcác trang đối diện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "facing pages". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Turn to facing pages: lật đến hai trang đối diện. - Turn to facing pages 10 and 11. (Hãy lật đến hai trang đối diện 10 11.)

Thành ngữ liên quan
  • "Read across facing pages": đọc xuyên suốt hai trang đối diện (thường dùng khi so sánh thông tin).
    • The instructions tell you to read across facing pages. (Hướng dẫn bảo bạn đọc xuyên suốt hai trang đối diện.)